serviceable

/ˈsɚvəsəbəl/
tính từ
  • Có ích, có thể dùng được; tiện lợi.
  • Tốt bụng, sẵn sàng giúp đỡ; có khả năng giúp đỡ.
  • Bền, có thể dãi dầu (đồ dùng).
Tính từ
  1. Dễ dàng phục vụ.
    Easy to service.
    Từ đồng nghĩa:usefulhelpfulusablefunctional
  2. Có thể sửa chữa thay vì dùng một lần.
    Repairable instead of disposable.
    Từ đồng nghĩa:usefulhelpfulusablefunctional
  3. Trong điều kiện để sử dụng.
    In condition for use.
    Từ đồng nghĩa:usefulhelpfulusablefunctional
🎬 Nghe “serviceable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish