serviceable
/ˈsɚvəsəbəl/tính từ
- Có ích, có thể dùng được; tiện lợi.
- Tốt bụng, sẵn sàng giúp đỡ; có khả năng giúp đỡ.
- Bền, có thể dãi dầu (đồ dùng).
Tính từ
- Dễ dàng phục vụ.Easy to service.
- Có thể sửa chữa thay vì dùng một lần.Repairable instead of disposable.
- Trong điều kiện để sử dụng.In condition for use.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “serviceable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish