servicing
/ˈsərvɪsɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của service
danh từ
- Sự bảo quản, sự bảo dưỡng.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ dịch vụpresent participle and gerund of service
Danh từ
- Hành động thực hiện bảo trì một cái gì đó.The act of performing maintenance on something.How many servicings has your car had this year?Xe của bạn đã trải qua bao nhiêu lần bảo dưỡng trong năm nay?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “servicing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish