serving
/ˈsɚv/động từ
- hiện tại phân từ của serve
danh từ
- Ống bọc cáp.
- Một phần nhỏ thức ăn, thức uống.
Danh từ
- (không đếm được, gerund) Hành động hoặc quá trình phục vụ.(uncountable, gerund) The act or process of serving.
- (đếm được) Một ví dụ của hành động hoặc quá trình đó.(countable) An instance of that act or process.
- (đếm được) Số lượng thức ăn hoặc đồ uống dành cho một người trong một lần ngồi; đặc biệt là liên quan đến bữa ăn.(countable) The quantity of food or drink intended for one person in a single sitting; especially in relation to a meal.Từ đồng nghĩa:helping
- (đếm được, mở rộng) Phân số hoặc phần chia.(countable, by extension) A fraction or share.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của phục vụpresent participle and gerund of serve
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “serving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish