servo
/ˈsər-(ˌ)vō/danh từ
- Secvô; phụ.
Danh từ
- Một cơ chế servo.A servomechanism.
- (Úc, New Zealand) Một trạm dịch vụ, là nơi mua xăng cho ô tô, v.v., cũng như các mặt hàng tiện lợi khác nhau, có hoặc không có các cơ sở dịch vụ ô tô thực tế.(Australia, New Zealand) A service station, being a place to buy petrol for cars etc., as well as various convenience items, with or without actual car service facilities.
Động từ
- Để điều khiển bằng điều khiển servoTo control by means of servocontrol
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “servo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish