servo

/ˈsər-(ˌ)vō/
danh từ
  • Secvô; phụ.
Danh từ
  1. Một cơ chế servo.
    A servomechanism.
  2. (Úc, New Zealand) Một trạm dịch vụ, là nơi mua xăng cho ô tô, v.v., cũng như các mặt hàng tiện lợi khác nhau, có hoặc không có các cơ sở dịch vụ ô tô thực tế.
    (Australia, New Zealand) A service station, being a place to buy petrol for cars etc., as well as various convenience items, with or without actual car service facilities.
Động từ
  1. Để điều khiển bằng điều khiển servo
    To control by means of servocontrol
🎬 Nghe “servo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish