sesquipedalian

/ˌse-skwə-pə-ˈdāl-yən/
tính từ
  • dài một phút rưỡi; rất dài (từ)
  • lôi thôi, dài dòng
🎬 Nghe “sesquipedalian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish