severance

/ˈsɛvərəns/
danh từ
  • Sự chia rẽ.
  • Sự cắt đứt.
Danh từ
  1. Hành động cắt đứt hoặc trạng thái bị cắt đứt.
    The act of severing or the state of being severed.
  2. Một cuộc chia ly.
    A separation.
  3. Một khoản thanh toán thôi việc.
    A severance payment.
🎬 Nghe “severance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish