severance
/ˈsɛvərəns/danh từ
- Sự chia rẽ.
- Sự cắt đứt.
Danh từ
- Hành động cắt đứt hoặc trạng thái bị cắt đứt.The act of severing or the state of being severed.
- Một cuộc chia ly.A separation.
- Một khoản thanh toán thôi việc.A severance payment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “severance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish