sexagesm

Danh từ
  1. (toán học, lỗi thời) Từ đồng nghĩa của lục thập phân: một phần thứ sáu mươi của một cái gì đó.
    (mathematics, obsolete) Synonym of sexagesimal: a sixtieth part of something.
    Từ đồng nghĩa:sexagesimal
  2. (toán học, lỗi thời) Đồng nghĩa của phút: một phần sáu mươi độ của cung.
    (mathematics, obsolete) Synonym of minute: a sixtieth of a degree of arc.
    Từ đồng nghĩa:minute
🎬 Nghe “sexagesm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish