sexagesm
Danh từ
- (toán học, lỗi thời) Từ đồng nghĩa của lục thập phân: một phần thứ sáu mươi của một cái gì đó.(mathematics, obsolete) Synonym of sexagesimal: a sixtieth part of something.Từ đồng nghĩa:sexagesimal
- (toán học, lỗi thời) Đồng nghĩa của phút: một phần sáu mươi độ của cung.(mathematics, obsolete) Synonym of minute: a sixtieth of a degree of arc.Từ đồng nghĩa:minute
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sexagesm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish