shade

/ˈʃeɪd/
danh từ
  • Bóng râm: bóng tối nơi ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng Mặt Trời, bị che.
  • Rèm, rèm cửa: Một vật che phủ ánh sáng, thường ở cửa sổ.
  • Gam màu, gam tối: các màu sắc thường được pha thêm màu đen.
  • Mảng tối: các ý niệm khó hiểu.
  • Bóng ma, bóng đen.
động từ
  • Che bóng, che ánh sáng.
  • Thay đổi nhẹ.
  • Thay đổi nhẹ, đặc biệt với màu sắc.
  • Một hậu vệ di chuyển một chút từ vị trí thông thường.
Danh từ
  1. (không đếm được) Bóng tối, nơi ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng mặt trời, bị chặn lại.
    (uncountable) Darkness where light, particularly sunlight, is blocked.
    The old oak tree gave shade in the heat of the day.
    Cây sồi già tỏa bóng mát trong ngày nắng nóng.
  2. (đếm được) Vật cản ánh sáng, đặc biệt là ở cửa sổ.
    (countable) Something that blocks light, particularly in a window.
    Close the shade, please: it's too bright in here.
    Làm ơn đóng bóng râm lại: ở đây sáng quá.
  3. (đếm được) Một loạt các màu, đặc biệt là màu thu được bằng cách thêm màu đen (so sánh tông màu).
    (countable) A variety of a color, in particular one obtained by adding black (compare tint).
    I've painted my room in five lovely shades of pink and chartreuse.
    Tôi đã sơn căn phòng của mình với năm sắc hồng và màu lục nhạt đáng yêu.
  4. (nghĩa bóng) Một biến thể tinh tế trong một khái niệm.
    (figuratively) A subtle variation in a concept.
    shades of meaning
    sắc thái ý nghĩa
Động từ
  1. (thông tục) Che chắn (ai đó hoặc cái gì đó) khỏi ánh sáng.
    (transitive) To shield (someone or something) from light.
    The old oak tree shaded the lawn in the heat of the day.
    Cây sồi già che bóng bãi cỏ trong cái nóng ban ngày.
  2. (nội động từ, hiếm) Để che chắn bản thân khỏi ánh sáng.
    (intransitive, rare) To shield oneself from light.
    We shaded under a huge oak tree.
    Chúng tôi rợp bóng dưới gốc cây sồi khổng lồ.
  3. (Động) Thay đổi một chút.
    (transitive) To alter slightly.
    You'll need to shade your shot slightly to the left.
    Bạn sẽ cần tô bóng cho ảnh của mình một chút về bên trái.
  4. (nội động từ) Thay đổi hoặc tiếp cận điều gì đó một chút, đặc biệt là về màu sắc.
    (intransitive) To vary or approach something slightly, particularly in color.
    The hillside was bright green, shading towards gold in the drier areas.
    Sườn đồi xanh tươi, ngả vàng ở những vùng khô hạn.
🎬 Nghe “shade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish