shaddock

/ˈsha-dək/
danh từ
  • Quả bưởi.
  • Cây bưởi.
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của bưởi, theo mọi nghĩa của nó bao gồm cả bưởi (không chính xác).
    Synonym of pomelo, in all its senses including (inexact) grapefruit.
🎬 Nghe “shaddock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish