shady

/ˈʃeɪdi/
tính từ
  • Có bóng râm, có bóng mát; trong bóng mát; bị che.
  • Ám muội, mờ ám, khả nghi.
Tính từ
  1. Có rất nhiều sắc thái.
    Abounding in shades.
  2. Gây bóng mát.
    Causing shade.
  3. Trải quá nhiều bóng râm; được che chắn khỏi ánh sáng chói hoặc cái nóng oi bức.
    Overspread with shade; sheltered from the glare of light or sultry heat.
  4. (thân mật) Không đáng tin cậy; đáng chê trách.
    (informal) Not trustworthy; disreputable.
    He is a shady character.
    Anh ta là một nhân vật mờ ám.
🎬 Nghe “shady” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish