shampooing
/ʃamˈpuːɪŋ/Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của dầu gội đầupresent participle and gerund of shampoo
Danh từ
- Hành động làm sạch thứ gì đó bằng dầu gội.The act of cleaning something with shampoo.The foyer carpet needed regular shampooings.Thảm tiền sảnh cần được gội đầu thường xuyên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shampooing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish