shambolic

/ʃæmˈbɑːlɪk/
tính từ
  • [[thgt><đùa|Thgt><đùa]] lộn xộn, hỗn loạn.
Tính từ
  1. (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung) Hỗn loạn, vô tổ chức hoặc quản lý yếu kém.
    (UK, Ireland, Commonwealth) Chaotic, disorganised or mismanaged.
🎬 Nghe “shambolic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish