shameless
/ˈʃeɪmləs/tính từ
- Không biết thẹn, không biết xấu hổ, vô liêm sỉ, trơ trẽn.
Tính từ
- Không xấu hổ, không có cảm giác tội lỗi hay hối hận về điều gì đó bị coi là sai trái; khiếm nhã, trơ trẽn; không thể cảm thấy nhục nhã.Having no shame, no guilt nor remorse over something considered wrong; immodest, brazen; unable to feel disgrace.Từ đồng nghĩa:unshameable
- (lỗi thời) Không bị người khác chê bai, chê bai.(obsolete) Not subject to other people’s shaming or reproach.Near-synonyms: blameless, unblameableTừ gần đồng nghĩa: vô tội, không thể trách đượcTừ đồng nghĩa:blamelessunblameable
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shameless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish