shameless

/ˈʃeɪmləs/
tính từ
  • Không biết thẹn, không biết xấu hổ, vô liêm sỉ, trơ trẽn.
Tính từ
  1. Không xấu hổ, không có cảm giác tội lỗi hay hối hận về điều gì đó bị coi là sai trái; khiếm nhã, trơ trẽn; không thể cảm thấy nhục nhã.
    Having no shame, no guilt nor remorse over something considered wrong; immodest, brazen; unable to feel disgrace.
    Từ đồng nghĩa:unshameable
  2. (lỗi thời) Không bị người khác chê bai, chê bai.
    (obsolete) Not subject to other people’s shaming or reproach.
    Near-synonyms: blameless, unblameable
    Từ gần đồng nghĩa: vô tội, không thể trách được
    Từ đồng nghĩa:blamelessunblameable
🎬 Nghe “shameless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish