shambles
/ˈʃæmbəlz/danh từ
- Lò mổ, lò sát sinh.
- Cảnh chiếm giết loạn xạ.
- Mớ hỗn độn; sự hỗn loạn.
động từ
- Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của shamble
Danh từ
- (đếm được, không đếm được) Cảnh tượng vô cùng hỗn loạn hoặc đổ nát.(countable, uncountable) A scene of great disorder or ruin.
- (đếm được) Sự lộn xộn hoặc lộn xộn lớn.(countable) A great mess or clutter.This bedroom is a shambles.Phòng ngủ này là một sự hỗn loạn.
- (đếm được) Cảnh đổ máu, tàn sát hoặc tàn phá.(countable) A scene of bloodshed, carnage or devastation.
- (đếm được) Lò mổ.(countable) A slaughterhouse.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự xấu hổthird-person singular simple present indicative of shamble
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shambles” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish