shed tears

/ˈʃɛd/
Động từ
  1. Chảy nước mắt, đặc biệt là khi thể hiện cảm xúc; khóc; khóc.
    To emit tears from the eye, especially as an expression of emotion; to cry; to weep.
🎬 Nghe “shed tears” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish