sheepish

/ˈʃiːpɪʃ/
tính từ
  • Ngượng ngập, lúng túng, rụt rè, bẽn lẽn.
Tính từ
  1. Có những đặc điểm của loài cừu như hiền lành, nhút nhát hay ngoan ngoãn.
    Having the characteristics of a sheep, as meekness, shyness, or docility.
  2. Nhút nhát, nhu mì, xấu hổ hoặc xấu hổ.
    Shy, meek, ashamed or embarrassed.
    a sheepish girl
    một cô gái ngượng ngùng
🎬 Nghe “sheepish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish