sheepish
/ˈʃiːpɪʃ/tính từ
- Ngượng ngập, lúng túng, rụt rè, bẽn lẽn.
Tính từ
- Có những đặc điểm của loài cừu như hiền lành, nhút nhát hay ngoan ngoãn.Having the characteristics of a sheep, as meekness, shyness, or docility.
- Nhút nhát, nhu mì, xấu hổ hoặc xấu hổ.Shy, meek, ashamed or embarrassed.a sheepish girlmột cô gái ngượng ngùng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sheepish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish