shear
/ˈʃiɚ/danh từ
- Kéo lớn (để tỉa cây, xén lông cừu... ).
- Sự xén (lông cừu... ).
- Lông cừu xén ra.
- Sự trượt, sự dịch chuyển.
- (như) sheers.
động từ
- Cắt, chặt (bằng kiếm, dao, kéo... ).
- Xén, cắt, hớt.
- Bị biến dạng, bị méo mó, bị đứt gãy (vật liệu... ); làm biến dạng, làm méo mó, làm đứt gãy.
- Tước, lấy mất.
Động từ
- (nội động từ, ngoại động) Loại bỏ lông cừu (cừu, lạc đà không bướu, v.v.) bằng cách cắt bớt.(intransitive, transitive) To remove the fleece from (a sheep, llama, etc.) by clipping.shear the llamascắt lông lạc đà không bướuTừ đồng nghĩa:fleece
- Cắt tóc cho (một người).To cut the hair of (a person).shear the afro off someone's headcắt tóc afro khỏi đầu ai đó
- Để cắt, ban đầu bằng kiếm hoặc vũ khí có lưỡi khác, bây giờ thường dùng kéo, hoặc như thể sử dụng kéo.To cut, originally with a sword or other bladed weapon, now usually with shears, or as if using shears.
- (Vật lý) Biến dạng do các lực đẩy ngược chiều nhau.(physics) To deform because of forces pushing in opposite directions.
Danh từ
- Một dụng cụ cắt tương tự như kéo, nhưng thường lớn hơn.A cutting tool similar to scissors, but often larger.Từ đồng nghĩa:shears
- (gia công kim loại) Máy lớn dùng để cắt kim loại tấm.(metalworking) A large machine use for cutting sheet metal.
- Hành động cắt, hoặc một cái gì đó được loại bỏ bằng cách cắt.The act of shearing, or something removed by shearing.
- (Vật lý học) Lực đẩy ngược chiều nhau.(physics) Forces that push in opposite directions.
Tính từ
- Misspelling of sheer.Misspelling of sheer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish