sheath

/ˈʃiːθ/
danh từ
  • Bao, vỏ (kiếm); ống.
  • Màng bọc, bao, vỏ, áo.
  • Kè đá, đạp đá.
🎬 Nghe “sheath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish