sheen

/ˈʃiːn/
danh từ
  • Sự huy hoàng, sự lộng lẫy, sự rực rỡ, sự xán lạn.
động từ
  • Ngời sáng, xán lạn.
Tính từ
  1. (hiếm, thường thơ mộng hoặc cổ xưa) Đẹp, ưa nhìn, hấp dẫn, công bằng; tươi sáng, rạng rỡ; sáng bóng.
    (rare, usually poetic or archaic) Beautiful, good-looking, attractive, fair; bright, radiant; shiny.
  2. (hiếm, thường thơ mộng hoặc cổ xưa) Trong trẻo, trong sáng, sạch sẽ; cao quý, lừng lẫy; (nói rộng ra) ngây thơ, trong trắng.
    (rare, usually poetic or archaic) Clear, pure, clean; noble, illustrious; (by extension) innocent, chaste.
Danh từ
  1. (cũng có nghĩa bóng) Sự huy hoàng; sự rạng rỡ; sự sáng bóng.
    (also figuratively) Splendor; radiance; shininess.
  2. Một lớp mỏng chất (chẳng hạn như dầu) lan rộng trên bề mặt rắn hoặc lỏng.
    A thin layer of a substance (such as oil) spread on a solid or liquid surface.
    oil sheen
    dầu bóng
  3. Chữ ش trong chữ Ả Rập.
    The letter ش in the Arabic script.
Động từ
  1. (hiếm, nội động, thơ mộng) Tỏa sáng; để lấp lánh.
    (rare, intransitive, poetic) To shine; to glisten.
🎬 Nghe “sheen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish