shepherdish

Tính từ
  1. (cổ) Giống hoặc giống người chăn cừu; mục vụ.
    (archaic) Resembling or suiting a shepherd; pastoral.
    Từ đồng nghĩa:shepherdly
🎬 Nghe “shepherdish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish