ship's company
/ʃɪps ˈkəmpəˌni/Danh từ
- (hàng hải) Toàn bộ thủy thủ đoàn trên tàu, kể cả sĩ quan(nautical) The entire crew of a ship, including the officers
- (hàng hải, có thể không đạt tiêu chuẩn) Tất cả những người trên tàu, bao gồm cả thủy thủ đoàn và hành khách.(nautical, possibly nonstandard) All of the occupants of a ship, including crew and passengers.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ship's company” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish