shitstained

/ˈʃɪt.steɪnd/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "shitstained". Phiên âm /ˈʃɪt.steɪnd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "shitstained" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “shitstained” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish