bastardly

/ˈba-stərd/
  • xem bastard
Tính từ
  1. Được sinh ra từ hôn nhân.
    Having been born out of marriage.
  2. Không có mục đích sử dụng; vô ích; vô giá trị.
    Of no use or purpose; useless; worthless.
Trạng từ
  1. Một cách khốn nạn.
    In a bastardly manner.
🎬 Nghe “bastardly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish