bastardly
/ˈba-stərd/- xem bastard
Tính từ
- Được sinh ra từ hôn nhân.Having been born out of marriage.
- Không có mục đích sử dụng; vô ích; vô giá trị.Of no use or purpose; useless; worthless.
Trạng từ
- Một cách khốn nạn.In a bastardly manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bastardly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish