crappy
/ˈkræpi/tính từ
- Dở, không hấp dẫn.
Tính từ
- (chủ yếu là Canada, Mỹ, thông tục, hơi thô tục) Chất lượng rất kém; khó chịu; khó chịu.(chiefly Canada, US, colloquial, mildly vulgar) Of very poor quality; unpleasant; distasteful.That is such a crappy car.Đó là một chiếc xe tồi tàn.
- (chủ yếu là Canada, Mỹ, thông tục, hơi thô tục, đặc biệt là với "feel") Tệ, ốm yếu hoặc chán nản.(chiefly Canada, US, colloquial, mildly vulgar, especially with "feel") Bad, sick, or depressed.I'm feeling really crappy - I think I need some fresh air.Tôi cảm thấy thật khó chịu - Tôi nghĩ tôi cần chút không khí trong lành.
- (chủ yếu là Canada, Mỹ, thông tục, hơi thô tục) Được bao phủ bởi phân (phân/phân).(chiefly Canada, US, colloquial, mildly vulgar) Covered in crap (faeces/feces).Put the crappy diapers in the brown pail and the wet ones in the yellow pail.Đặt tã bẩn vào thùng màu nâu và tã ướt vào thùng màu vàng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crappy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish