shoeless

/ˈʃuː/
tính từ
  • Không có giày; không đi giày, đi chân không.
Tính từ
  1. Không có giày; không đi giày
    Without shoes; not wearing shoes
    He ran shoeless from the burning house.
    Anh ta chạy chân trần khỏi ngôi nhà đang cháy.
🎬 Nghe “shoeless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish