shotgun

/ˈʃɑːtˌgʌn/
danh từ
  • Súng ngắn, súng săn.
🎬 Nghe “shotgun” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish