shove

/ˈʃʌv/
danh từ
  • Sự xô đẩy.
  • Lõi thân cây lạnh.
động từ
  • xô, đẩy, xô lấn
  • lách, len lỏi.
  • Để nhét.
Động từ
  1. (ngoại động) Đẩy, đặc biệt là dùng bạo lực hoặc dùng sức.
    (transitive) To push, especially roughly or with force.
  2. (nội động từ) Di chuyển ra hoặc đi bằng hành động đẩy, như với mái chèo hoặc cột dùng trên thuyền; đôi khi tắt.
    (intransitive) To move off or along by an act of pushing, as with an oar or pole used in a boat; sometimes with off.
  3. (poker, bằng dấu chấm lửng) Để đặt cược toàn bộ.
    (poker, by ellipsis) To make an all-in bet.
  4. (từ lóng) Để chuyền (tiền giả).
    (slang) To pass (counterfeit money).
Danh từ
  1. Một cú đẩy thô bạo.
    A rough push.
  2. (tiếng lóng của poker) Cược toàn bộ.
    (poker slang) An all-in bet.
  3. Một dòng sông băng đang chuyển động về phía trước.
    A forward movement of packed river-ice.
🎬 Nghe “shove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish