shove
/ˈʃʌv/danh từ
- Sự xô đẩy.
- Lõi thân cây lạnh.
động từ
- xô, đẩy, xô lấn
- lách, len lỏi.
- Để nhét.
Động từ
- (ngoại động) Đẩy, đặc biệt là dùng bạo lực hoặc dùng sức.(transitive) To push, especially roughly or with force.
- (nội động từ) Di chuyển ra hoặc đi bằng hành động đẩy, như với mái chèo hoặc cột dùng trên thuyền; đôi khi tắt.(intransitive) To move off or along by an act of pushing, as with an oar or pole used in a boat; sometimes with off.
- (poker, bằng dấu chấm lửng) Để đặt cược toàn bộ.(poker, by ellipsis) To make an all-in bet.
- (từ lóng) Để chuyền (tiền giả).(slang) To pass (counterfeit money).
Danh từ
- Một cú đẩy thô bạo.A rough push.
- (tiếng lóng của poker) Cược toàn bộ.(poker slang) An all-in bet.
- Một dòng sông băng đang chuyển động về phía trước.A forward movement of packed river-ice.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish