shoulders
/ˈʃoʊldɚ/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của shoulder
Chưa có góp ý cho “shoulders”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shoulders” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish