showed
/ˈʃoʊ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của show
Động từ
- quá khứ đơn giản của chương trìnhsimple past of showI showed him the report.
- (Mỹ, đôi khi bị cấm) phân từ quá khứ của show (thay thế cho hiển thị)(US, sometimes proscribed) past participle of show (alternative to shown)Recent polling has showed that 40% are in favour of the candidate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “showed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish