showroom
/ˈʃoʊˌruːm/danh từ
- Nơi trưng bày; phòng để trưng bày (hàng hoá để bán ); phòng triển lãm.
Danh từ
- Một căn phòng trong doanh nghiệp được dành riêng để trưng bày các sản phẩm của công ty.A room in a business set aside for the display of the company's products.
- (ngày) Một căn phòng hoặc căn hộ nơi trưng bày một buổi biểu diễn.(dated) A room or apartment where a show is exhibited.
Động từ
- Để kiểm tra hàng hóa trong cửa hàng thực tế, sau đó mua sản phẩm giống hệt từ người bán trực tuyến; để sử dụng cửa hàng thực tế làm phòng trưng bày cho người bán trực tuyến.To inspect merchandise in a physical store, then purchase the identical product from an online merchant; to use a physical store as a showroom for an online merchant.This new phone looks good, but I want to go to the mall and showroom it before buying.Chiếc điện thoại mới này trông đẹp nhưng tôi muốn đến trung tâm mua sắm và trưng bày nó trước khi mua.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “showroom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish