shower bath

/ʃaʊər bæθ/
Danh từ
  1. Một thiết bị tắm trong đó nước được tạo ra để rơi vào cơ thể từ độ cao, từ bể chứa hoặc bằng tác động của máy bơm.
    A device for bathing by which water is made to fall on the body from a height, either from a tank or by the action of a pump.
  2. Một ví dụ về việc sử dụng thiết bị này để tự tắm.
    An instance of using of this device in order to bathe oneself.
🎬 Nghe “shower bath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish