showy

/ˈʃowi/
tính từ
  • Loè loẹt, phô trương.
Tính từ
  1. (đôi khi mang tính xúc phạm) Kêu gọi sự chú ý; hào nhoáng; nổi bật trước mắt.
    (sometimes derogatory) Calling attention; flashy; standing out to the eye.
    Từ đồng nghĩa:gaudy
  2. Tạo ra một màn hình nổi bật hoặc có tính thẩm mỹ.
    Making a striking or aesthetically pleasing display.
    showy flowers
    hoa sặc sỡ
    Từ đồng nghĩa:gaudy
  3. (không chính thức, chủ yếu là một tác phẩm văn học) Có xu hướng thể hiện (bằng cách truyền đạt ấn tượng sao cho các sự kiện được mô tả trong câu chuyện), thay vì kể lại (bằng cách nêu rõ các sự kiện).
    (informal, chiefly of a literary work) Inclined to showing (by conveying an impression so that events are described in the narrative), instead of telling (by explicitly stating facts).
    Từ đồng nghĩa:gaudy
🎬 Nghe “showy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish