shrewd
/ˈʃruːd/tính từ
- Khôn, khôn ngoan; sắc, sắc sảo.
- Đau đớn, nhức nhối.
- Buốt, thấu xương (rét).
Tính từ
- Thể hiện sự tháo vát thông minh trong các vấn đề thực tế.Showing clever resourcefulness in practical matters.
- Nghệ thuật, xảo quyệt hoặc xảo quyệt.Artful, tricky or cunning.
- (thông tục) khôn ngoan trên đường phố, thông minh trên đường phố.(informal) streetwise, street-smart.
- Có kiến thức, thông minh, nhạy bén.Knowledgeable, intelligent, keen.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shrewd” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish