shrewd

/ˈʃruːd/
tính từ
  • Khôn, khôn ngoan; sắc, sắc sảo.
  • Đau đớn, nhức nhối.
  • Buốt, thấu xương (rét).
Tính từ
  1. Thể hiện sự tháo vát thông minh trong các vấn đề thực tế.
    Showing clever resourcefulness in practical matters.
  2. Nghệ thuật, xảo quyệt hoặc xảo quyệt.
    Artful, tricky or cunning.
  3. (thông tục) khôn ngoan trên đường phố, thông minh trên đường phố.
    (informal) streetwise, street-smart.
  4. Có kiến thức, thông minh, nhạy bén.
    Knowledgeable, intelligent, keen.
🎬 Nghe “shrewd” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish