shrew
/ˈʃruː/danh từ
- Người đàn bà đanh đá.
- Chuột chù ((cũng) shrew-mouse).
Danh từ
- Bất kỳ loài động vật có vú nhỏ, giống chuột, chủ yếu sống về đêm, thuộc họ Soricidae.Any of numerous small, mouselike, chiefly nocturnal, mammals of the family Soricidae.
- Một số loài động vật có vú nhỏ khác có hình dáng giống chuột chù thật sự.Certain other small mammals that resemble true shrews.
- (xúc phạm) Người đàn bà nóng nảy, hay cằn nhằn: mắng mỏ.(derogatory) An ill-tempered, nagging woman: a scold.
Động từ
- (lỗi thời, bắc cầu) Beshrew; để chửi rủa.(obsolete, transitive) To beshrew; to curse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shrew” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish