shrew

/ˈʃruː/
danh từ
  • Người đàn bà đanh đá.
  • Chuột chù ((cũng) shrew-mouse).
Danh từ
  1. Bất kỳ loài động vật có vú nhỏ, giống chuột, chủ yếu sống về đêm, thuộc họ Soricidae.
    Any of numerous small, mouselike, chiefly nocturnal, mammals of the family Soricidae.
  2. Một số loài động vật có vú nhỏ khác có hình dáng giống chuột chù thật sự.
    Certain other small mammals that resemble true shrews.
  3. (xúc phạm) Người đàn bà nóng nảy, hay cằn nhằn: mắng mỏ.
    (derogatory) An ill-tempered, nagging woman: a scold.
Động từ
  1. (lỗi thời, bắc cầu) Beshrew; để chửi rủa.
    (obsolete, transitive) To beshrew; to curse.
🎬 Nghe “shrew” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish