shreddies

Danh từ
  1. (Anh, tiếng lóng) Đồ lót.
    (British, slang) Underwear.
    1995, Joe Simpson, This Game of Ghosts, The Mountaineers Books, →ISBN, As Mark came out of the bathroom, I remembered my underpants. ¶ ‘Hey Mark, have you got my shreddies?’
    1995, Joe Simpson, This Game of Ghosts, The Mountaineers Books, →ISBN, Khi Mark bước ra khỏi phòng tắm, tôi nhớ đến quần lót của mình. ¶ 'Này Mark, bạn có mảnh vụn của tôi không?'
🎬 Nghe “shreddies” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish