shrewish

/ˈʃruːwɪʃ/
tính từ
  • Đanh đá; gắt gỏng.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến chuột chù (một người phụ nữ hay cằn nhằn, nóng tính).
    Of or pertaining to a shrew (a nagging, ill-tempered woman).
  2. Tính tình xấu tính; xấu tính; bướng bỉnh, như một con chuột chù.
    Bad-tempered; ill-natured; obstinate, as a shrew.
🎬 Nghe “shrewish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish