shrill
/ˈʃrɪl/tính từ
- The thé, lanh lảnh, điếc tai, inh tai.
- Hay la gào, hay réo; hay nheo nhéo quấy rầy (người).
động từ
- ; (văn học) la, kêu the thé, rít lên in tai nhức óc; hát the thé; nói nheo nhéo.
Tính từ
- Âm vực cao và xuyên thấu.High-pitched and piercing.The woods rang with shrill cries of the birds.Rừng cây vang lên tiếng kêu chói tai của các loài chim.
- Có giọng nói chói tai.Having a shrill voice.
- Sắc bén hoặc nhạy bén với các giác quan.Sharp or keen to the senses.
- (nghĩa bóng, xúc phạm, đặc biệt đối với phụ nữ) Dữ dội, ồn ào, gay gắt.(figuratively, derogatory, especially of a woman) Fierce, loud, strident.
Động từ
- Để tạo ra một tiếng động chói tai.To make a shrill noise.
Danh từ
- Một âm thanh chói tai.A shrill sound.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shrill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish