shrill

/ˈʃrɪl/
tính từ
  • The thé, lanh lảnh, điếc tai, inh tai.
  • Hay la gào, hay réo; hay nheo nhéo quấy rầy (người).
động từ
  • ; (văn học) la, kêu the thé, rít lên in tai nhức óc; hát the thé; nói nheo nhéo.
Tính từ
  1. Âm vực cao và xuyên thấu.
    High-pitched and piercing.
    The woods rang with shrill cries of the birds.
    Rừng cây vang lên tiếng kêu chói tai của các loài chim.
  2. Có giọng nói chói tai.
    Having a shrill voice.
  3. Sắc bén hoặc nhạy bén với các giác quan.
    Sharp or keen to the senses.
  4. (nghĩa bóng, xúc phạm, đặc biệt đối với phụ nữ) Dữ dội, ồn ào, gay gắt.
    (figuratively, derogatory, especially of a woman) Fierce, loud, strident.
Động từ
  1. Để tạo ra một tiếng động chói tai.
    To make a shrill noise.
Danh từ
  1. Một âm thanh chói tai.
    A shrill sound.
🎬 Nghe “shrill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish