shrewdness
/ˈʃruːd/danh từ
- Sự khôn; tính khôn ngoan; tính sắc sảo.
- Sự đau đớn, sự nhức nhối.
- Sự buốt (do rét).
Danh từ
- Phẩm chất của sự khôn ngoan.The quality of being shrewd.
- Một tên tập thể được phát minh cho một nhóm khỉ.An invented collective name for a group of apes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shrewdness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish