shrewdness

/ˈʃruːd/
danh từ
  • Sự khôn; tính khôn ngoan; tính sắc sảo.
  • Sự đau đớn, sự nhức nhối.
  • Sự buốt (do rét).
Danh từ
  1. Phẩm chất của sự khôn ngoan.
    The quality of being shrewd.
  2. Một tên tập thể được phát minh cho một nhóm khỉ.
    An invented collective name for a group of apes.
🎬 Nghe “shrewdness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish