shun
/ˈʃʌn/động từ
- Tránh, xa lánh, lảng xa.
Động từ
- (ngoại động) Tránh né, nhất là cố chấp; tẩy chay.(transitive) To avoid, especially persistently; ostracize.Acrophobes shun mountaineering.Acrophobes tránh xa việc leo núi.
- (ngoại động) Chạy trốn (một mối đe dọa xấu xa, một nhiệm vụ không được hoan nghênh, v.v.).(transitive) To escape (a threatening evil, an unwelcome task etc).I'll shun meeting them for as long as possible.Tôi sẽ tránh gặp họ càng lâu càng tốt.
- (Động) Sàng lọc, che giấu.(transitive) To screen, hide.
- (Động) Đẩy, đẩy.(transitive) To shove, push.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shun” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish