shut-eye

/ˈʃʌtˌaɪ/
danh từ
  • , (từ lóng) giấc ngủ.
Danh từ
  1. (thông tục) Ngủ.
    (informal) Sleep.
    Từ đồng nghĩa:forty winksnapsnooze
🎬 Nghe “shut-eye” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish