shuck
/ˈʃʌk/động từ
- Bóc (vỏ đậu).
- Lột, cởi (quần áo... ).
Danh từ
- Vỏ hoặc vỏ trấu, đặc biệt là các loại ngũ cốc (ví dụ: ngô/bắp) hoặc các loại hạt (ví dụ: quả óc chó).The shell or husk, especially of grains (e.g. corn/maize) or nuts (e.g. walnuts).
- (tiếng lóng, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Một sự lừa đảo; một trò lừa đảo.(slang, African-American Vernacular) A fraud; a scam.
- (Từ lóng) Kẻ giả mạo.(slang) A phony.
- (Văn học dân gian châu Âu) Một con chó đen siêu nhiên và nói chung là ác độc trong văn hóa dân gian Anh.(European folklore) A supernatural and generally malevolent black dog in English folklore.
Động từ
- (thông tục) Loại bỏ vỏ (quả óc chó, hàu, v.v.).(transitive) To remove the shuck from (walnuts, oysters, etc.).Shall we shuck walnuts?Chúng ta có nên bóc quả óc chó không?
- (thông tục) Loại bỏ (bất kỳ lớp phủ bên ngoài nào).(transitive) To remove (any outer covering).I will shuck my clothes and dive naked into the pool.Tôi sẽ cởi quần áo và khỏa thân lặn xuống hồ bơi.
- (máy tính, tiếng lóng, bắc cầu) Tháo (ổ cứng ngoài hoặc ổ cứng thể rắn) ra khỏi vỏ để có thể sử dụng bên trong một thiết bị khác.(computing, slang, transitive) To remove (an external hard drive or solid-state drive) from its casing so that it can be used inside another device.
- (ngoại động từ, nội động từ, tiếng lóng) Đánh lừa; để chơi khăm.(transitive, intransitive, slang) To fool; to hoax.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shuck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish