shrug

/ˈʃrʌg/
động từ
  • Nhún vai.
Danh từ
  1. Nhún vai để báo hiệu sự thờ ơ hoặc sự thiếu hiểu biết ngẫu nhiên.
    A lifting of the shoulders to signal indifference or a casual lack of knowledge.
    He dismissed my comment with a shrug.
    Anh ấy bác bỏ nhận xét của tôi bằng một cái nhún vai.
  2. Một loại trang phục giống như áo đan len, có tay áo ngắn hoặc dài, thường được dệt kim.
    A cropped, cardigan-like garment with short or long sleeves, typically knitted.
Động từ
  1. (ambitransitive) Nâng (vai) lên để thể hiện sự không chắc chắn, thiếu quan tâm, (trước đây) sợ hãi, v.v.
    (ambitransitive) To raise (the shoulders) to express uncertainty, lack of concern, (formerly) dread, etc.
    I asked him for an answer and he just shrugged.
    Tôi yêu cầu anh ấy trả lời và anh ấy chỉ nhún vai.
🎬 Nghe “shrug” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish