shush
/ˈʃʌʃ/động từ
- Bảo ai im lặng.
Động từ
- (từ tượng thanh, nội động từ) Im lặng; để giữ im lặng.(onomatopoeia, intransitive) To be quiet; to keep quiet.He wouldn't shush so I kicked him.Anh ta không im lặng nên tôi đá anh ta.
- (từ tượng thanh, ngoại động từ hoặc nội động từ) Yêu cầu ai đó im lặng, đặc biệt bằng cách nói suỵt.(onomatopoeia, transitive or intransitive) To ask someone to be quiet, especially by saying shh.The boy in front of us was making too much noise, so we shushed him.Cậu bé trước mặt chúng tôi gây ồn ào quá nên chúng tôi phải im lặng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shush” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish