shutdown
/ˈʃʌtˌdaʊn/- sự đóng cửa, sự kết thúc
Danh từ
- Hành động dừng hoạt động; việc đóng cửa máy tính, doanh nghiệp, sự kiện, v.v.The action of stopping operations; a closing, of a computer, business, event, etc.You need to enter your password at startup, but it's not required at shutdown.Bạn cần nhập mật khẩu khi khởi động nhưng không bắt buộc phải nhập mật khẩu khi tắt máy.Từ đồng nghĩa:shuttering
- Một câu nói, một lời xúc phạm, v.v. khiến đối phương không thể trả lời thêm.A statement, insult, etc. that prevents the opponent from replying further.When he insulted me, my reply was such a shutdown that he left the room.Khi anh ta xúc phạm tôi, câu trả lời của tôi là im lặng đến mức anh ta rời khỏi phòng.Từ đồng nghĩa:shuttering
- (tâm lý học, chứng tự kỷ) Một phản ứng tự kỷ đối với căng thẳng hoặc cảm giác quá tải, trong đó cá nhân bị đóng băng và trở nên im lặng, bất động và không phản ứng.(psychology, autism) An autistic response to stress or sensory overload, in which the individual freezes up and becomes silent, motionless, and unresponsive.Từ đồng nghĩa:shuttering
- (thể thao) Thủ đoạn phòng thủ nhằm ngăn chặn các cầu thủ đối phương tấn công.(sports) A defensive ploy that prevents the opposing players from attacking.Từ đồng nghĩa:shuttering
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shutdown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish