shucks

/ˈʃʌks/
  • Gớm!, khiếp!, tởm!; Chà, tiếc quá!
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của shuck
Thán từ
  1. Phản ứng cảm thán đối với một sự thất vọng nhỏ.
    Exclamatory response to a minor disappointment.
    Shucks. It's too bad you can't make it to the party.
    Tệ thật. Thật tiếc là bạn không thể đến dự bữa tiệc.
  2. Một lời cảm ơn ngượng ngùng.
    A bashful expression of thanks.
    Aw, shucks, ma'am, catching those wild horses was easy.
    Ôi, tiếc thật, thưa bà, bắt những con ngựa hoang đó thật dễ dàng.
Danh từ
  1. số nhiều của shuck
    plural of shuck
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị của shuck
    third-person singular simple present indicative of shuck
🎬 Nghe “shucks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish