shuttering
/ˈʃətərɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shutter.
danh từ
- Ván khuôn; ván cốt pha.
Danh từ
- Hành động đóng một cái gì đó bằng cửa chớp.The act of closing something with shutters.Từ đồng nghĩa:shutdown
- (nghĩa bóng) Sự phá sản của một doanh nghiệp, một nhà xuất bản, v.v.(figurative) The winding down of a business, a publication, etc.Từ đồng nghĩa:shutdown
- (Xây dựng) Ván khuôn.(construction) Formwork.s (plural)s (số nhiều)Từ đồng nghĩa:shutter
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của màn trậppresent participle and gerund of shutter
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shuttering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish