shuttering

/ˈʃətərɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shutter.
danh từ
  • Ván khuôn; ván cốt pha.
Danh từ
  1. Hành động đóng một cái gì đó bằng cửa chớp.
    The act of closing something with shutters.
    Từ đồng nghĩa:shutdown
  2. (nghĩa bóng) Sự phá sản của một doanh nghiệp, một nhà xuất bản, v.v.
    (figurative) The winding down of a business, a publication, etc.
    Từ đồng nghĩa:shutdown
  3. (Xây dựng) Ván khuôn.
    (construction) Formwork.
    s (plural)
    s (số nhiều)
    Từ đồng nghĩa:shutter
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của màn trập
    present participle and gerund of shutter
🎬 Nghe “shuttering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish