shuttlecock

/ˈʃʌtl̟ˌkɑːk/
danh từ
  • Quả cầu lông.
Danh từ
  1. (đếm được) Một vật nhẹ có hình nón có nút chai hoặc mũi được bọc cao su, được sử dụng trong cầu lông giống như cách sử dụng quả bóng trong các trò chơi vợt khác. [từ đầu thế kỷ 16 c.]
    (countable) A lightweight object that is conical in shape with a cork or rubber-covered nose, used in badminton the way a ball is used in other racquet games. [from early 16th c.]
    Từ đồng nghĩa:birdie
  2. (không đếm được, ghi ngày tháng) Trò chơi cầu lông.
    (uncountable, dated) The game of badminton.
    Two people stand at opposite ends of the room, as in playing shuttlecock […]
    Hai người đứng ở hai đầu đối diện của căn phòng, giống như khi chơi đá cầu […]
Động từ
  1. Để di chuyển nhanh chóng qua lại.
    To move rapidly back and forth.
  2. Để gửi hoặc ném qua lại; để ồn ào.
    To send or toss back and forth; to bandy.
    to shuttlecock words
    đến những lời cầu lông
🎬 Nghe “shuttlecock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish