sigh
/ˈsaɪ/danh từ
- Tiếng thở dài.
động từ
- Thở dài.
- Ước ao, khát khao.
- Rì rào.
Động từ
- (nội động) Hít vào một lượng không khí lớn hơn bình thường và thải ra ngoài ngay lập tức; tạo ra một hơi thở sâu có thể nghe được, đặc biệt là kết quả hoặc biểu hiện không chủ ý của sự mệt mỏi, kiệt sức, đau buồn, buồn bã, thất vọng hoặc tương tự.(intransitive) To inhale a larger quantity of air than usual, and immediately expel it; to make a deep single audible respiration, especially as the result or involuntary expression of fatigue, exhaustion, grief, sorrow, frustration, or the like.When she saw it wasn't damaged, she sighed with relief.Khi thấy nó không bị hư hại, cô thở phào nhẹ nhõm.
- (nội động) Than thở; để đau buồn.(intransitive) To lament; to grieve.
- (thông tục) Thở dài; để than thở hoặc than khóc.(transitive) To utter sighs over; to lament or mourn over.
- (Nội động) Phát ra âm thanh như tiếng thở dài.(intransitive) To make a sound like sighing.The wind sighed in the trees.Gió thở dài trên cây.Từ đồng nghĩa:sithe
Danh từ
- Một hơi thở sâu và kéo dài có thể nghe được; như khi mệt mỏi, thất vọng, đau buồn hoặc nhẹ nhõm; hành động thở dài.A deep, prolonged audible inhale and exhale of breath; as when fatigued, frustrated, grieved, or relieved; the act of sighing.
- (nghĩa bóng) biểu hiện của sự đau buồn; một lời than thở.(figurative) a manifestation of grief; a lament.
- (Tiếng lóng có vần điệu của tiếng Cockney) Một người đang buồn chán.(Cockney rhyming slang) A person who is bored.
Thán từ
- Một biểu hiện của sự mệt mỏi, kiệt sức, đau buồn, buồn bã, thất vọng hoặc tương tự, thường được sử dụng trong bối cảnh viết thông thường.An expression of fatigue, exhaustion, grief, sorrow, frustration, or the like, often used in casual written contexts.Sigh, I'm so bored at work today.Haiz, hôm nay tôi chán làm việc quá.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sigh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish