sie
/sē/Động từ
- (nội động) Chìm; ngã; làm rơi.(intransitive) To sink; fall; drop.
- (nội động) Ngã, như ngất xỉu; ngất xỉu.(intransitive) To fall, as in a swoon; faint.
- (nội động từ, biện chứng) Giọt, như nước; nhỏ giọt.(intransitive, dialectal) To drop, as water; trickle.
- (Động) Sàng lọc.(transitive) To sift.
Danh từ
- Một giọt.A drop.
Đại từ
- (hiếm, không chuẩn) Đại từ chủ ngữ không phân biệt giới tính, tương đương về mặt ngữ pháp với đại từ giới tính he và she(rare, nonstandard) Gender-neutral subject pronoun, grammatically equivalent to the gendered pronouns he and she
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish