sie

/sē/
Động từ
  1. (nội động) Chìm; ngã; làm rơi.
    (intransitive) To sink; fall; drop.
  2. (nội động) Ngã, như ngất xỉu; ngất xỉu.
    (intransitive) To fall, as in a swoon; faint.
  3. (nội động từ, biện chứng) Giọt, như nước; nhỏ giọt.
    (intransitive, dialectal) To drop, as water; trickle.
  4. (Động) Sàng lọc.
    (transitive) To sift.
Danh từ
  1. Một giọt.
    A drop.
Đại từ
  1. (hiếm, không chuẩn) Đại từ chủ ngữ không phân biệt giới tính, tương đương về mặt ngữ pháp với đại từ giới tính he và she
    (rare, nonstandard) Gender-neutral subject pronoun, grammatically equivalent to the gendered pronouns he and she
🎬 Nghe “sie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish