sightlessness

/ˈsīt-ləs/
Danh từ
  1. đặc tính không nhìn thấy được; mù lòa
    the characteristic of being sightless; blindness
🎬 Nghe “sightlessness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish